nốt trắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nốt trắng (Danh từ)

Nốt nhạc có hình bầu dục với phần trắng ở giữa và đuôi đơn giản, có độ dài bằng hai nốt đen.

Ví dụ (2)
  • 1."Nốt trắng là một phần quan trọng trong việc đọc nhạc."
  • 2."Trong bản nhạc, tôi thấy nốt trắng xuất hiện rất nhiều."

Lưu ý khi sử dụng "nốt trắng"

Lưu ý về danh từ

"nốt trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nốt trắng"

nốt trắng là danh từ trong tiếng Việt. Nốt nhạc có hình bầu dục với phần trắng ở giữa và đuôi đơn giản, có độ dài bằng hai nốt đen. Ví dụ: "Nốt trắng là một phần quan trọng trong việc đọc nhạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này