nửa chừng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nửa chừng (Danh từ)
Khoảng giữa của một hành động nào đó, cho thấy sự chưa hoàn tất hoặc chưa trọn vẹn.
- 1."Làm nửa chừng rồi bỏ."
- 2.""Thà rằng chẳng biết cho đừng, Biết ra dan díu nửa chừng lại thôi.""
- 3."Cô ấy đã học nửa chừng thì quyết định nghỉ."
- 4."Chúng tôi chỉ ăn nửa chừng rồi phải đi gấp."
Lưu ý khi sử dụng "nửa chừng"
Lưu ý về danh từ
"nửa chừng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nửa chừng"
nửa chừng là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng giữa của một hành động nào đó, cho thấy sự chưa hoàn tất hoặc chưa trọn vẹn. Ví dụ: "Làm nửa chừng rồi bỏ."
Từ liên quan
nứt toác
Nứt thành những đường lớn hoặc những mảng rộng.
nửa
Một trong hai phần bằng nhau của một vật nào đó.
nửa buổi
Khoảng thời gian vào giữa buổi sáng, thường là từ 9 đến 10 giờ, hoặc vào giữa buổi chiều, khoảng từ 15 đến 16 giờ.
nửa chừng xuân
Thời điểm giữa mùa xuân, thường được dùng để chỉ khoảng thời gian này trong năm.
nửa dơi nửa chuột
Một người có tính cách, hành vi hoặc ngoại hình không rõ ràng, chúng thường gây cảm giác khác biệt hoặc kỳ lạ.
nửa mùa
Chỉ một tình trạng không rõ ràng, không dứt khoát, thường ám chỉ điều gì đó chưa hoàn toàn hoặc không thực sự nghiêm túc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.