nông cụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nông cụ (Danh từ)
Công cụ được sử dụng trong sản xuất nông nghiệp.
- 1."Cải tiến nông cụ."
- 2."Người nông dân cần trang bị đầy đủ nông cụ để làm việc hiệu quả."
- 3."Các loại nông cụ như cuốc, xẻng rất cần thiết trong vườn rau."
Lưu ý khi sử dụng "nông cụ"
Lưu ý về danh từ
"nông cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nông cụ"
nông cụ là danh từ trong tiếng Việt. Công cụ được sử dụng trong sản xuất nông nghiệp. Ví dụ: "Cải tiến nông cụ."
Từ liên quan
nông choèn choẹt
(Khẩu ngữ) dùng để mô tả sự nông cạn, nông hơn cả từ 'nông choèn', thường nhấn mạnh hơn.
nông choẹt
Từ dùng để chỉ sự hạn hẹp, không sâu sắc, thường nói về kiến thức hoặc tư tưởng.
nông cạn
Từ chỉ sự nhận thức không đi sâu vào bản chất, chỉ xem xét bề ngoài.
nông dân
Người lao động tham gia vào sản xuất nông nghiệp.
nông dược
Thuốc sử dụng trong sản xuất nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, và các loại hóa chất khác để bảo vệ cây trồng.
nông gia
Nhà nông, tức là người làm nông nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.