kiêu binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiêu binh (Danh từ)

Binh lính kiêu ngạo, ỷ lại vào công lao, thường hành xử càn quấy và coi thường kỷ luật.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiêu binh nổi loạn."
  • 2."Các kiêu binh đã không nghe theo mệnh lệnh của cấp trên."
  • 3."Hành động của kiêu binh có thể gây tổn hại cho toàn đội."

Lưu ý khi sử dụng "kiêu binh"

Lưu ý về danh từ

"kiêu binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiêu binh"

kiêu binh là danh từ trong tiếng Việt. Binh lính kiêu ngạo, ỷ lại vào công lao, thường hành xử càn quấy và coi thường kỷ luật. Ví dụ: "Kiêu binh nổi loạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này