kiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiến (Danh từ)
Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc bộ cánh màng, có thân hình nhỏ, thường sống thành đàn.
- 1."Đông như kiến."
- 2."Kiến tha lâu cũng đầy tổ (tng)"
- 3."Nhìn đàn kiến làm việc cực kỳ chăm chỉ."
- 4."Trong vườn có rất nhiều kiến bò qua lại."
Lưu ý khi sử dụng "kiến"
Lưu ý về danh từ
"kiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kiến"
kiến là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc bộ cánh màng, có thân hình nhỏ, thường sống thành đàn. Ví dụ: "Đông như kiến."
Từ liên quan
kiếm khách
Người tài giỏi trong việc sử dụng kiếm, có võ nghệ cao cường, thường là nhân vật chính trong các tiểu thuyết kiếm hiệp.
kiếm thuật
Nghệ thuật sử dụng kiếm trong chiến đấu.
kiếm ăn
(Khẩu ngữ) tìm cách hoặc tìm việc làm để sinh sống.
kiến bò miệng chén
Loại kiến nhỏ, thường bò trên các đồ vật hoặc thức ăn, gây khó chịu cho con người.
kiến càng
Kiến lớn có chân dài và thường gây đau khi đốt.
kiến cánh
Kiến có cánh, có khả năng bay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.