kiện cáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiện cáo (Động từ)
Hành động kiện tụng hoặc đệ đơn khởi kiện một cách tổng quát.
- 1."Kiện cáo om sòm."
- 2."Họ quyết định kiện cáo để bảo vệ quyền lợi của mình."
- 3."Công ty đang kiện cáo đối thủ về vi phạm bản quyền."
Lưu ý khi sử dụng "kiện cáo"
Lưu ý về động từ
"kiện cáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kiện cáo"
kiện cáo là động từ trong tiếng Việt. Hành động kiện tụng hoặc đệ đơn khởi kiện một cách tổng quát. Ví dụ: "Kiện cáo om sòm."
Từ liên quan
kiệm
Từ dùng để chỉ việc tiết kiệm, thường được nói tắt.
kiệm lời
Rất ít nói, chỉ nói những điều thực sự cần thiết.
kiện
Từ dùng để chỉ từng đơn vị hàng hóa, đồ vật đã được đóng gói để dễ dàng chuyên chở và giao nhận.
kiện khang
Từ cũ có nghĩa tương tự như khang kiện, chỉ sự mạnh khỏe, dồi dào.
kiện toàn
Giải pháp cần thiết để tổ chức hoặc cải tiến một hệ thống, tổ chức nào đó một cách hợp lý và hiệu quả.
kiện tướng
Người chơi cờ vây có trình độ cao, thường tham gia các giải đấu và có khả năng cạnh tranh tốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.