kín cổng cao tường
Định nghĩa
Nghĩa 1: kín cổng cao tường (Tính từ)
Mô tả một tình trạng an toàn, bảo mật hay kín đáo, không dễ dàng để tiếp cận hay thấy được.
- 1."Trong công ty, họ luôn giữ thông tin kín cổng cao tường để bảo vệ dữ liệu khách hàng."
- 2."Gia đình anh ấy rất kín cổng cao tường, không ai biết rõ về cuộc sống riêng tư của họ."
- 3."Căn hộ này được thiết kế kín cổng cao tường, tạo cảm giác an toàn cho người sống trong đó."
Nghĩa 2: kín cổng cao tường (Danh từ)
Tình huống hoặc trạng thái mà thông tin hoặc hoạt động không được công khai hoặc dễ tiếp cận.
- 1."Cuộc họp ngày mai sẽ diễn ra trong tình trạng kín cổng cao tường, chỉ có những người chủ chốt tham gia."
- 2."Thông tin về dự án mới vẫn còn kín cổng cao tường, chưa có ai bên ngoài biết được điều gì."
- 3."Mọi quyết định quan trọng trong công ty đều cần phải giữ kín cổng cao tường cho đến khi chính thức công bố."
Lưu ý khi sử dụng "kín cổng cao tường"
Lưu ý về tính từ
"kín cổng cao tường" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"kín cổng cao tường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kín cổng cao tường" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kín cổng cao tường"
kín cổng cao tường là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mô tả một tình trạng an toàn, bảo mật hay kín đáo, không dễ dàng để tiếp cận hay thấy được. Ví dụ: "Trong công ty, họ luôn giữ thông tin kín cổng cao tường để bảo vệ dữ liệu khách hàng."
Từ liên quan
kích động
Gây ra trạng thái hưng phấn hoặc kích thích mạnh mẽ về mặt cảm xúc.
kích ứng
Gây ra sự phản ứng bất thường của cơ thể.
kín
(Phương ngữ) lấy hoặc gánh nước.
kín mít
(Khẩu ngữ) rất kín, không hở bất kỳ chỗ nào.
kín như bưng
Diễn tả sự kín đáo, không bị lộ hoặc không có thông tin nào bị rò rỉ.
kín nhẽ
(Khẩu ngữ) chỉ cách nói năng, cư xử mà không để lộ sơ hở, không có điểm nào để người khác có thể chỉ trích.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.