kiểu dáng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiểu dáng (Danh từ)

Hình dáng bên ngoài được thiết kế theo một mẫu nào đó, phân biệt với các kiểu khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Kiểu dáng trang nhã."
  • 2."Kiểu dáng thanh lịch."
  • 3."Chiếc áo này có kiểu dáng hiện đại và bắt mắt."
  • 4."Tôi thích kiểu dáng đơn giản nhưng tinh tế của chiếc bàn ấy."

Lưu ý khi sử dụng "kiểu dáng"

Lưu ý về danh từ

"kiểu dáng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiểu dáng"

kiểu dáng là danh từ trong tiếng Việt. Hình dáng bên ngoài được thiết kế theo một mẫu nào đó, phân biệt với các kiểu khác. Ví dụ: "Kiểu dáng trang nhã."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này