kiểng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiểng (Danh từ)
(Phương ngữ) dùng để chỉ cảnh, thường ám chỉ các loại cây cảnh hoặc thú nuôi trang trí.
- 1."Chậu kiểng đẹp được đặt trong phòng khách."
- 2."Cá kiểng bơi lội trong hồ nước sinh động."
Lưu ý khi sử dụng "kiểng"
Lưu ý về danh từ
"kiểng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kiểng"
kiểng là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) dùng để chỉ cảnh, thường ám chỉ các loại cây cảnh hoặc thú nuôi trang trí. Ví dụ: "Chậu kiểng đẹp được đặt trong phòng khách."
Từ liên quan
kiểm điểm
Nêu ra và phê phán những sai lầm, khuyết điểm của bản thân hoặc người khác.
kiểm đếm
Hành động đếm và kiểm tra, xem xét một cách tổng quát.
kiểm định
Kiểm tra để xác định giá trị và đánh giá chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
kiểu
Toàn bộ các đặc trưng riêng của một loại hoặc một lớp sự vật nào đó, giúp phân biệt nó với các loại hoặc lớp khác.
kiểu cách
Kiểu theo cách tổng quát.
kiểu dáng
Hình dáng bên ngoài được thiết kế theo một mẫu nào đó, phân biệt với các kiểu khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.