kinh đô
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh đô (Danh từ)
Nơi cư trú của vua, thường là trung tâm chính trị và văn hóa của một quốc gia.
- 1."Kinh đô Huế"
- 2."Kinh đô Hoa Lư"
- 3."Kinh đô Thăng Long xưa là Hà Nội ngày nay."
Lưu ý khi sử dụng "kinh đô"
Lưu ý về danh từ
"kinh đô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kinh đô"
kinh đô là danh từ trong tiếng Việt. Nơi cư trú của vua, thường là trung tâm chính trị và văn hóa của một quốc gia. Ví dụ: "Kinh đô Huế"
Từ liên quan
kinh viện
Cơ sở giáo dục đào tạo trình độ cao, thường liên quan đến lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học.
kinh xáng
(Phương ngữ) Thuật ngữ chỉ một loại cây cỏ hoặc vật gì đó có hình dáng giống như hình vòng cung hoặc cong queo.
kinh điển
Từ dùng để chỉ những giá trị mẫu mực, tiêu biểu cho một học thuyết hoặc một chủ nghĩa.
kinh độ
Khoảng cách tính bằng độ cung từ kinh tuyến gốc đến một kinh tuyến cụ thể, theo hai chiều: hướng đông hoặc hướng tây.
kinh độ tây
Kinh độ nằm ở phía tây so với kinh tuyến gốc.
kinh độ đông
Kinh độ nằm về phía đông của kinh tuyến gốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.