kim ô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kim ô (Danh từ)

(Từ cũ, văn chương) từ chỉ hình ảnh mặt trời, biểu thị ánh sáng và sức mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1.""Tạ ơn ra khỏi phòng đào, Vừng kim ô đã mọc cao hơn lầu.""
  • 2."Kim ô rực rỡ chiếu sáng cả bầu trời vào buổi sáng."
  • 3."Ánh kim ô len lỏi qua những tán cây tạo nên cảnh sắc thần tiên."

Lưu ý khi sử dụng "kim ô"

Lưu ý về danh từ

"kim ô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kim ô"

kim ô là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, văn chương) từ chỉ hình ảnh mặt trời, biểu thị ánh sáng và sức mạnh. Ví dụ: ""Tạ ơn ra khỏi phòng đào, Vừng kim ô đã mọc cao hơn lầu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này