kiệt sức
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiệt sức (Tính từ)
Hết sức lực, không còn năng lượng để làm việc.
- 1."Làm việc quá sức nên tôi đã kiệt sức."
- 2."Sau một chuyến đi dài, anh ấy cảm thấy kiệt sức."
- 3."Cô ấy kiệt sức sau nhiều giờ tập luyện không ngừng."
Lưu ý khi sử dụng "kiệt sức"
Lưu ý về tính từ
"kiệt sức" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kiệt sức"
kiệt sức là tính từ trong tiếng Việt. Hết sức lực, không còn năng lượng để làm việc. Ví dụ: "Làm việc quá sức nên tôi đã kiệt sức."
Từ liên quan
kiệt cùng
Thể hiện trạng thái tột cùng, hết sức, thường được dùng để nhấn mạnh hơn so với các hình thức khác.
kiệt lực
Tình trạng mệt mỏi cùng cực, không còn sức lực.
kiệt quệ
Suy giảm đến mức tột cùng, không còn sức lực hay tài nguyên.
kiệt tác
Tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo có giá trị nghệ thuật hoặc văn hóa đặc biệt.
kiệt xuất
Một từ để chỉ những giá trị hoặc tài năng vượt trội hơn hẳn so với mức độ bình thường.
kiệu
Cây thuộc họ hành tỏi, có thân màu trắng, củ thường được dùng để muối dưa, làm gia vị hoặc chế biến thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.