kiện toàn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kiện toàn (Động từ)

Giải pháp cần thiết để tổ chức hoặc cải tiến một hệ thống, tổ chức nào đó một cách hợp lý và hiệu quả.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã quyết định kiện toàn lại bộ máy quản lý để nâng cao hiệu quả làm việc."
  • 2."Sau khi xem xét các vấn đề, chúng tôi đang kiện toàn quy trình làm việc trong phòng ban."
  • 3."Để đạt được mục tiêu đề ra, chúng ta cần kiện toàn đội ngũ nhân sự."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kiện toàn (Danh từ)

Quá trình hoặc hoạt động nhằm tổ chức lại hoặc cải tiến một tổ chức, hệ thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc kiện toàn là rất cần thiết trong giai đoạn phát triển của công ty."
  • 2."Một buổi họp sẽ được tổ chức để thảo luận về kế hoạch kiện toàn các phòng ban."
  • 3."Chúng ta cần thực hiện kiện toàn để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

Lưu ý khi sử dụng "kiện toàn"

Lưu ý về động từ

"kiện toàn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kiện toàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kiện toàn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kiện toàn"

kiện toàn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Giải pháp cần thiết để tổ chức hoặc cải tiến một hệ thống, tổ chức nào đó một cách hợp lý và hiệu quả. Ví dụ: "Công ty đã quyết định kiện toàn lại bộ máy quản lý để nâng cao hiệu quả làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này