kiến trúc thượng tầng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiến trúc thượng tầng (Danh từ)

Những cấu trúc, hệ thống và quy tắc thể hiện các giá trị văn hóa, tư tưởng và chính trị trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiến trúc thượng tầng ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách mọi người suy nghĩ về cuộc sống."
  • 2."Trong xã hội hiện đại, kiến trúc thượng tầng thường phản ánh những vấn đề chính trị nóng bỏng."
  • 3."Chúng ta cần nghiên cứu kiến trúc thượng tầng để hiểu rõ hơn về các mối quan hệ xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "kiến trúc thượng tầng"

Lưu ý về danh từ

"kiến trúc thượng tầng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc thượng tầng"

kiến trúc thượng tầng là danh từ trong tiếng Việt. Những cấu trúc, hệ thống và quy tắc thể hiện các giá trị văn hóa, tư tưởng và chính trị trong xã hội. Ví dụ: "Kiến trúc thượng tầng ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách mọi người suy nghĩ về cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này