kiến lửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiến lửa (Danh từ)
Kiến nhỏ có màu vàng đỏ, thường gây đau khi bị đốt.
- 1."Khi đi dạo trong công viên, tôi đã bị kiến lửa đốt."
- 2."Cẩn thận, kiến lửa đang bò trên mặt đất, bạn có thể bị chúng đốt."
Lưu ý khi sử dụng "kiến lửa"
Lưu ý về danh từ
"kiến lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kiến lửa"
kiến lửa là danh từ trong tiếng Việt. Kiến nhỏ có màu vàng đỏ, thường gây đau khi bị đốt. Ví dụ: "Khi đi dạo trong công viên, tôi đã bị kiến lửa đốt."
Từ liên quan
kiến giải
Nhận thức và cách hiểu về một sự vật hoặc vấn đề nào đó.
kiến giảng
(giáo sinh, giáo viên) tham gia lớp học để nghe giảng từ giáo viên khác nhằm học hỏi và rút ra kinh nghiệm.
kiến lập
(Trang trọng) Lập ra, xây dựng cái gì đó (thường là những thứ quan trọng, có quy mô lớn).
kiến nghị
Đưa ra ý kiến hoặc đề xuất về một vấn đề nào đó đến cơ quan có thẩm quyền.
kiến quốc
Từ cũ dùng để chỉ việc xây dựng và phát triển đất nước.
kiến thiết
Xây dựng với quy mô lớn, thường liên quan đến kết cấu hạ tầng hoặc đô thị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.