kiến vàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiến vàng (Danh từ)
Kiến vàng là một loại kiến có màu vàng đặc trưng, thường sống ở vùng nhiệt đới, nổi bật với khả năng xây dựng tổ và tổ chức xã hội chặt chẽ.
- 1."Hôm qua, tôi đã thấy một tổ kiến vàng rất lớn trên cây nhãn trong vườn."
- 2."Kiến vàng thường làm tổ ở những nơi có nhiều ánh sáng mặt trời."
- 3."Khi bất ngờ làm rơi đồ ăn, tôi đã thấy kiến vàng kéo nhau đến rất nhanh."
Nghĩa 2: kiến vàng (Danh từ)
Kiến vàng cũng chỉ một cách thức làm việc chăm chỉ và kiên trì, thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự nỗ lực và bền bỉ.
- 1."Cô ấy làm việc như kiến vàng, không bao giờ bỏ cuộc dù gặp khó khăn."
- 2."Nếu bạn làm việc như kiến vàng, bạn sẽ sớm đạt được thành công."
- 3."Tôi học bài mỗi tối như một chú kiến vàng để chuẩn bị cho kỳ thi."
Lưu ý khi sử dụng "kiến vàng"
Lưu ý về danh từ
"kiến vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kiến vàng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kiến vàng"
kiến vàng là danh từ trong tiếng Việt. Kiến vàng là một loại kiến có màu vàng đặc trưng, thường sống ở vùng nhiệt đới, nổi bật với khả năng xây dựng tổ và tổ chức xã hội chặt chẽ. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã thấy một tổ kiến vàng rất lớn trên cây nhãn trong vườn."
Từ liên quan
kiến tạo
Tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó mới.
kiến tạo học
Khoa học nghiên cứu về cấu trúc và hình thành của một phần hoặc toàn bộ vỏ Trái Đất.
kiến tập
Hành động của giáo sinh dự các lớp học tại trường để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm giảng dạy.
kiến vống
Đây là loại kiến lớn, có màu vàng, chân dài, thường sống trên cây và làm tổ bằng cách kết lá lại với nhau.
kiến đen
Loại kiến nhỏ màu đen, di chuyển nhanh, không có khả năng đốt.
kiếng
Từ chỉ gương, vật phản chiếu hình ảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.