kiến vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiến vàng (Danh từ)

Kiến vàng là một loại kiến có màu vàng đặc trưng, thường sống ở vùng nhiệt đới, nổi bật với khả năng xây dựng tổ và tổ chức xã hội chặt chẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi đã thấy một tổ kiến vàng rất lớn trên cây nhãn trong vườn."
  • 2."Kiến vàng thường làm tổ ở những nơi có nhiều ánh sáng mặt trời."
  • 3."Khi bất ngờ làm rơi đồ ăn, tôi đã thấy kiến vàng kéo nhau đến rất nhanh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kiến vàng (Danh từ)

Kiến vàng cũng chỉ một cách thức làm việc chăm chỉ và kiên trì, thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự nỗ lực và bền bỉ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy làm việc như kiến vàng, không bao giờ bỏ cuộc dù gặp khó khăn."
  • 2."Nếu bạn làm việc như kiến vàng, bạn sẽ sớm đạt được thành công."
  • 3."Tôi học bài mỗi tối như một chú kiến vàng để chuẩn bị cho kỳ thi."

Lưu ý khi sử dụng "kiến vàng"

Lưu ý về danh từ

"kiến vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kiến vàng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kiến vàng"

kiến vàng là danh từ trong tiếng Việt. Kiến vàng là một loại kiến có màu vàng đặc trưng, thường sống ở vùng nhiệt đới, nổi bật với khả năng xây dựng tổ và tổ chức xã hội chặt chẽ. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã thấy một tổ kiến vàng rất lớn trên cây nhãn trong vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này