kiết lị
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiết lị (Danh từ)
Bệnh đường ruột đặc trưng bởi tình trạng đi ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu và chất nhầy, thường do vi khuẩn hoặc amip gây ra.
- 1."Nạn nhân kiết lị cần được điều trị ngay lập tức."
- 2."Bệnh kiết lị lây lan nhanh trong mùa hè nếu không duy trì vệ sinh an toàn thực phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "kiết lị"
Lưu ý về danh từ
"kiết lị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kiết lị"
kiết lị là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh đường ruột đặc trưng bởi tình trạng đi ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu và chất nhầy, thường do vi khuẩn hoặc amip gây ra. Ví dụ: "Nạn nhân kiết lị cần được điều trị ngay lập tức."
Từ liên quan
kiếng mát
Kính dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói hoặc bụi bẩn.
kiếp
Đời sống của con người, bao gồm cái chết và sự tái sinh vào một đời sống khác, trong một thể xác khác, có quan hệ nhân quả với nhau theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
kiết
Kiết lị, từ viết tắt để chỉ tình trạng tiêu chảy.
kiết lỵ
Bệnh tiêu chảy cấp tính do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, thường kèm theo triệu chứng đau bụng và mất nước.
kiết xác
(Khẩu ngữ) nghèo túng đến mức cực kỳ, thường mang nghĩa coi thường.
kiếu
Tỏ lời xin lỗi khi không thể tham dự, không nhận lời mời hoặc ra về.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.