kiên nghị
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiên nghị (Tính từ)
Có nghị lực và quyết tâm, không nhụt chí trước khó khăn và thử thách.
- 1."Tính cách kiên nghị."
- 2."Giọng nói kiên nghị."
- 3."Cô ấy luôn giữ một tinh thần kiên nghị trong công việc."
- 4."Họ đã kiên nghị vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành mục tiêu."
Lưu ý khi sử dụng "kiên nghị"
Lưu ý về tính từ
"kiên nghị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kiên nghị"
kiên nghị là tính từ trong tiếng Việt. Có nghị lực và quyết tâm, không nhụt chí trước khó khăn và thử thách. Ví dụ: "Tính cách kiên nghị."
Từ liên quan
kiên cường
Có khả năng giữ vững ý chí và tinh thần, không khuất phục trước khó khăn hay nguy hiểm.
kiên cố
Rất chắc chắn và bền vững, khó có thể bị phá vỡ.
kiên gan
Từ miêu tả khả năng chịu đựng thử thách, kiên định trước khó khăn, nguy hiểm.
kiên nhẫn
Có khả năng tiếp tục làm việc một cách bền bỉ, không nản lòng, dù thời gian kéo dài và kết quả chưa xuất hiện.
kiên quyết
Tỏ ra cứng rắn, quyết tâm thực hiện điều đã định, bất chấp mọi khó khăn, trở ngại.
kiên trinh
Có tinh thần giữ vững trinh tiết và lòng chung thuỷ, không chịu để bị làm ô nhục; hoặc nói chung, có tinh thần giữ vững lòng trung thành, trước sau như một.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.