kim chỉ nam

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kim chỉ nam (Danh từ)

Kim chỉ hướng trong la bàn; thường được dùng để chỉ sự chỉ dẫn đúng đắn về phương hướng hoặc đường lối.

Ví dụ (2)
  • 1."Giáo dục là kim chỉ nam cho sự phát triển của xã hội."
  • 2."Câu chuyện của ông đã trở thành kim chỉ nam cho những người trẻ hiện nay."

Lưu ý khi sử dụng "kim chỉ nam"

Lưu ý về danh từ

"kim chỉ nam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kim chỉ nam"

kim chỉ nam là danh từ trong tiếng Việt. Kim chỉ hướng trong la bàn; thường được dùng để chỉ sự chỉ dẫn đúng đắn về phương hướng hoặc đường lối. Ví dụ: "Giáo dục là kim chỉ nam cho sự phát triển của xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này