kim khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kim khí (Danh từ)

Đồ dùng hoặc khí cụ được chế tạo từ kim loại, nói chung.

Ví dụ (4)
  • 1."Cửa hàng kim khí"
  • 2."Vật liệu kim khí"
  • 3."Các sản phẩm kim khí như bàn ghế, kệ tủ rất phổ biến."
  • 4."Trong xây dựng, kim khí đóng vai trò quan trọng trong việc lắp đặt."

Lưu ý khi sử dụng "kim khí"

Lưu ý về danh từ

"kim khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kim khí"

kim khí là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng hoặc khí cụ được chế tạo từ kim loại, nói chung. Ví dụ: "Cửa hàng kim khí"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này