kiệt xuất
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiệt xuất (Tính từ)
Một từ để chỉ những giá trị hoặc tài năng vượt trội hơn hẳn so với mức độ bình thường.
- 1."Một tác phẩm kiệt xuất."
- 2."Vị lãnh tụ kiệt xuất."
- 3."Cô ấy có những đóng góp kiệt xuất trong lĩnh vực nghệ thuật."
Lưu ý khi sử dụng "kiệt xuất"
Lưu ý về tính từ
"kiệt xuất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kiệt xuất"
kiệt xuất là tính từ trong tiếng Việt. Một từ để chỉ những giá trị hoặc tài năng vượt trội hơn hẳn so với mức độ bình thường. Ví dụ: "Một tác phẩm kiệt xuất."
Từ liên quan
kiệt quệ
Suy giảm đến mức tột cùng, không còn sức lực hay tài nguyên.
kiệt sức
Hết sức lực, không còn năng lượng để làm việc.
kiệt tác
Tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo có giá trị nghệ thuật hoặc văn hóa đặc biệt.
kiệu
Cây thuộc họ hành tỏi, có thân màu trắng, củ thường được dùng để muối dưa, làm gia vị hoặc chế biến thức ăn.
km
Đơn vị đo chiều dài, tương đương với 1.000 mét.
kt
Viết tắt của từ 'kiểm tra', thường chỉ hành động xem xét hoặc đánh giá một cái gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.