kiền khôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiền khôn (Danh từ)

Khái niệm chỉ vũ trụ, trời và đất trong triết lý phương Đông.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông giáo giải thích rằng kiền khôn được xem là biểu tượng của sự hợp nhất giữa trời và đất."
  • 2."Trong nhiều tác phẩm văn học cổ, kiền khôn thường được nhắc đến như một phần của triết lý nhân sinh."

Lưu ý khi sử dụng "kiền khôn"

Lưu ý về danh từ

"kiền khôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiền khôn"

kiền khôn là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ vũ trụ, trời và đất trong triết lý phương Đông. Ví dụ: "Ông giáo giải thích rằng kiền khôn được xem là biểu tượng của sự hợp nhất giữa trời và đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này