kiết lỵ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiết lỵ (Danh từ)

Bệnh tiêu chảy cấp tính do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, thường kèm theo triệu chứng đau bụng và mất nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi bị kiết lỵ, nên tôi phải đưa bà đến bệnh viện ngay."
  • 2."Trong mùa hè, cần chú ý đến thực phẩm để tránh bị kiết lỵ."
  • 3."Trẻ em rất dễ mắc kiết lỵ nếu không giữ vệ sinh an toàn thực phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "kiết lỵ"

Lưu ý về danh từ

"kiết lỵ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiết lỵ"

kiết lỵ là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh tiêu chảy cấp tính do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, thường kèm theo triệu chứng đau bụng và mất nước. Ví dụ: "Mẹ tôi bị kiết lỵ, nên tôi phải đưa bà đến bệnh viện ngay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này