kiều diễm
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiều diễm (Tính từ)
Từ miêu tả người phụ nữ có vẻ đẹp lộng lẫy, thu hút sự chú ý và thán phục của mọi người.
- 1."Vẻ đẹp kiều diễm của cô ấy khiến ai cũng mê mẩn."
- 2."Nhan sắc kiều diễm như nàng tiên."
- 3."Cô ấy có một nét mặt kiều diễm khiến mọi ánh mắt đều hướng về."
Lưu ý khi sử dụng "kiều diễm"
Lưu ý về tính từ
"kiều diễm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kiều diễm"
kiều diễm là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả người phụ nữ có vẻ đẹp lộng lẫy, thu hút sự chú ý và thán phục của mọi người. Ví dụ: "Vẻ đẹp kiều diễm của cô ấy khiến ai cũng mê mẩn."
Từ liên quan
kiềng
Đồ dùng bằng sắt, thường có hình vòng cung và có ba chân, dùng để đặt nồi lên khi nấu.
kiều
Yếu tố gốc Hán ghép sau một danh từ riêng, dùng để chỉ một dân tộc, tạo thành danh từ có nghĩa là kiều dân, ví dụ như Việt kiều, Hoa kiều, Ấn kiều, v.v.
kiều bào
Từ dùng để chỉ những người Việt Nam sống ở nước ngoài.
kiều dân
Người dân của một quốc gia sống và cư trú tại một quốc gia khác.
kiều hối
Chứng từ tín dụng và thanh toán bằng ngoại tệ, thường được gửi từ người Việt sống ở nước ngoài về Việt Nam.
kiểm
(Khẩu ngữ) từ ngắn gọn cho hành động kiểm tra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.