kiếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiếp (Danh từ)

Đời sống của con người, bao gồm cái chết và sự tái sinh vào một đời sống khác, trong một thể xác khác, có quan hệ nhân quả với nhau theo thuyết luân hồi của đạo Phật.

Ví dụ (4)
  • 1."Duyên nợ từ kiếp trước."
  • 2."Kiếp sau."
  • 3."Theo quan niệm, mỗi người đều có một kiếp sống riêng biệt."
  • 4."Chúng ta thường nghĩ rằng hành động ở kiếp này sẽ ảnh hưởng đến kiếp sau."

Lưu ý khi sử dụng "kiếp"

Lưu ý về danh từ

"kiếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiếp"

kiếp là danh từ trong tiếng Việt. Đời sống của con người, bao gồm cái chết và sự tái sinh vào một đời sống khác, trong một thể xác khác, có quan hệ nhân quả với nhau theo thuyết luân hồi của đạo Phật. Ví dụ: "Duyên nợ từ kiếp trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này