kiến trúc địa chất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiến trúc địa chất (Danh từ)

Một ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của lớp vỏ trái đất, bao gồm các loại đá, khoáng sản và hình thái địa lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiến trúc địa chất giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mà các tầng đá hình thành."
  • 2."Việc nghiên cứu kiến trúc địa chất rất quan trọng trong ngành xây dựng để đảm bảo an toàn cho các công trình."
  • 3."Các nhà khoa học thường xuyên tổ chức hội thảo về kiến trúc địa chất để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "kiến trúc địa chất"

Lưu ý về danh từ

"kiến trúc địa chất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc địa chất"

kiến trúc địa chất là danh từ trong tiếng Việt. Một ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của lớp vỏ trái đất, bao gồm các loại đá, khoáng sản và hình thái địa lý. Ví dụ: "Kiến trúc địa chất giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mà các tầng đá hình thành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này