kiến giải

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiến giải (Danh từ)

Nhận thức và cách hiểu về một sự vật hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đưa ra một kiến giải mới."
  • 2."Kiến giải về kinh tế rất phong phú."
  • 3."Mỗi người có một kiến giải khác nhau về nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "kiến giải"

Lưu ý về danh từ

"kiến giải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiến giải"

kiến giải là danh từ trong tiếng Việt. Nhận thức và cách hiểu về một sự vật hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: "Đưa ra một kiến giải mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này