kìm cộng lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: kìm cộng lực (Danh từ)
Kìm sử dụng để cắt với lưỡi ngắn và tay càng dài, giúp tăng lực bóp lên nhiều lần.
- 1."Khi làm việc với dây điện, tôi thường sử dụng kìm cộng lực để cắt dễ dàng."
- 2."Kìm cộng lực rất hữu ích khi cần cắt các vật liệu cứng mà không tốn quá nhiều sức."
Lưu ý khi sử dụng "kìm cộng lực"
Lưu ý về danh từ
"kìm cộng lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kìm cộng lực"
kìm cộng lực là danh từ trong tiếng Việt. Kìm sử dụng để cắt với lưỡi ngắn và tay càng dài, giúp tăng lực bóp lên nhiều lần. Ví dụ: "Khi làm việc với dây điện, tôi thường sử dụng kìm cộng lực để cắt dễ dàng."
Từ liên quan
kì ảo
Có vẻ đẹp kỳ lạ, giống như chỉ có trong tưởng tượng, không thể tìm thấy trong thực tế.
kìa
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ một nơi ở xa vị trí của người nói, nhưng vẫn có thể nhìn thấy rõ ràng, dùng để thu hút sự chú ý của người khác.
kìm
Dụng cụ cầm nắm thường được dùng để kẹp, nắm hoặc bóp các vật thể.
kìm giữ
Hành động kìm nén, không cho một thứ gì đó tự do hoạt động hoặc diễn ra.
kìm hãm
Kìm lại, không cho điều gì phát triển hoặc tiến triển.
kìm kẹp
Hạn chế, áp bức một cách nghiêm khắc, khiến người khác không có sự tự do.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.