kim thanh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kim thanh (Danh từ)

Đoạn dây đồng hình xoắn ốc, được gắn vào đáy của một số loại đàn để tăng cường hiệu lực cộng hưởng.

Ví dụ (2)
  • 1."Kim thanh là một phần quan trọng trong thiết kế của đàn guitar."
  • 2."Nhờ có kim thanh, âm thanh của đàn trở nên vang vọng và đầy sức sống."

Lưu ý khi sử dụng "kim thanh"

Lưu ý về danh từ

"kim thanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kim thanh"

kim thanh là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn dây đồng hình xoắn ốc, được gắn vào đáy của một số loại đàn để tăng cường hiệu lực cộng hưởng. Ví dụ: "Kim thanh là một phần quan trọng trong thiết kế của đàn guitar."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này