kim tự tháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kim tự tháp (Danh từ)

Công trình kiến trúc lớn có hình chóp với đáy là một hình tứ giác, được xây dựng từ thời cổ đại ở Ai Cập, thường dùng làm mộ cho các vị vua, hoặc ở Mexico nhằm làm nền cho các ngôi đền.

Ví dụ (2)
  • 1."Kim tự tháp Giza là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại."
  • 2."Nhiều nhà khảo cổ học đã đến Mexico để nghiên cứu các kim tự tháp của nền văn minh Maya."

Lưu ý khi sử dụng "kim tự tháp"

Lưu ý về danh từ

"kim tự tháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kim tự tháp"

kim tự tháp là danh từ trong tiếng Việt. Công trình kiến trúc lớn có hình chóp với đáy là một hình tứ giác, được xây dựng từ thời cổ đại ở Ai Cập, thường dùng làm mộ cho các vị vua, hoặc ở Mexico nhằm làm nền cho các ngôi đền. Ví dụ: "Kim tự tháp Giza là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này