kiệt tác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiệt tác (Danh từ)

Tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo có giá trị nghệ thuật hoặc văn hóa đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tranh của họa sĩ này được coi là một kiệt tác của nghệ thuật hiện đại."
  • 2."Album âm nhạc mới ra mắt được nhiều người đánh giá là kiệt tác trong sự nghiệp của ca sĩ."
  • 3."Phim này đã nhận được giải thưởng vì được xem là một kiệt tác trong điện ảnh."

Lưu ý khi sử dụng "kiệt tác"

Lưu ý về danh từ

"kiệt tác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiệt tác"

kiệt tác là danh từ trong tiếng Việt. Tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo có giá trị nghệ thuật hoặc văn hóa đặc biệt. Ví dụ: "Bức tranh của họa sĩ này được coi là một kiệt tác của nghệ thuật hiện đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này