kinh động
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh động (Động từ)
Gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng do tiếng động lớn hoặc tiếng vang mạnh.
- 1."Tiếng nổ lớn làm tất cả mọi người đều kinh động."
- 2."Âm thanh từ cơn bão kinh động cả ngôi làng."
- 3."Một tiếng sét bất ngờ khiến mọi người kinh động."
Lưu ý khi sử dụng "kinh động"
Lưu ý về động từ
"kinh động" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kinh động"
kinh động là động từ trong tiếng Việt. Gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng do tiếng động lớn hoặc tiếng vang mạnh. Ví dụ: "Tiếng nổ lớn làm tất cả mọi người đều kinh động."
Từ liên quan
kinh độ
Khoảng cách tính bằng độ cung từ kinh tuyến gốc đến một kinh tuyến cụ thể, theo hai chiều: hướng đông hoặc hướng tây.
kinh độ tây
Kinh độ nằm ở phía tây so với kinh tuyến gốc.
kinh độ đông
Kinh độ nằm về phía đông của kinh tuyến gốc.
kitô giáo
Tôn giáo dựa trên giáo lý và cuộc đời của Chúa Jésus, thể hiện qua Kinh Thánh.
kiêm
Từ dùng để chỉ việc gánh vác thêm công việc hoặc giữ thêm chức vụ ngoài những gì đã có.
kiêm nhiệm
Thực hiện thêm một nhiệm vụ hoặc giữ thêm một chức vụ bên cạnh công việc chính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.