kiện khang
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiện khang (Tính từ)
Từ cũ có nghĩa tương tự như khang kiện, chỉ sự mạnh khỏe, dồi dào.
- 1."Khang kiện"
- 2."Ông bà ở quê vẫn khỏe mạnh và kiện khang."
- 3."Tôi luôn mong con cái lớn lên khỏe mạnh và kiện khang."
Lưu ý khi sử dụng "kiện khang"
Lưu ý về tính từ
"kiện khang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kiện khang"
kiện khang là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ có nghĩa tương tự như khang kiện, chỉ sự mạnh khỏe, dồi dào. Ví dụ: "Khang kiện"
Từ liên quan
kiệm lời
Rất ít nói, chỉ nói những điều thực sự cần thiết.
kiện
Từ dùng để chỉ từng đơn vị hàng hóa, đồ vật đã được đóng gói để dễ dàng chuyên chở và giao nhận.
kiện cáo
Hành động kiện tụng hoặc đệ đơn khởi kiện một cách tổng quát.
kiện toàn
Giải pháp cần thiết để tổ chức hoặc cải tiến một hệ thống, tổ chức nào đó một cách hợp lý và hiệu quả.
kiện tướng
Người chơi cờ vây có trình độ cao, thường tham gia các giải đấu và có khả năng cạnh tranh tốt.
kiện tụng
Hành động đưa ra tranh chấp pháp lý, tương tự như kiện cáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.