kiêu sa
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiêu sa (Tính từ)
(người phụ nữ) có vẻ đẹp sang trọng và toát lên vẻ kiêu hãnh.
- 1."Vẻ đẹp kiêu sa."
- 2."Cô ấy có một phong cách kiêu sa, luôn thu hút ánh nhìn của mọi người."
- 3."Trong bộ váy dạ hội, nàng trở nên kiêu sa và cuốn hút hơn bao giờ hết."
Lưu ý khi sử dụng "kiêu sa"
Lưu ý về tính từ
"kiêu sa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kiêu sa"
kiêu sa là tính từ trong tiếng Việt. (người phụ nữ) có vẻ đẹp sang trọng và toát lên vẻ kiêu hãnh. Ví dụ: "Vẻ đẹp kiêu sa."
Từ liên quan
kiêu kì
Thể hiện tính cách hay thái độ tự phụ, đòi hỏi quá nhiều sự chú ý hoặc khen ngợi từ người khác.
kiêu kỳ
Có thái độ hoặc phong cách thể hiện sự tự phụ hoặc kiêu hãnh, thường là về ngoại hình hoặc cách cư xử.
kiêu ngạo
Chỉ tính chất tự phụ, không biết khiêm tốn, thường tự cho mình giỏi hơn người khác.
kiếm
Vũ khí có cán ngắn, lưỡi dài và sắc, đầu nhọn, thường được sử dụng để đâm hoặc chém.
kiếm chuyện
(Khẩu ngữ) tìm cớ để gây ra rắc rối hoặc tranh cãi.
kiếm chác
Hành động kiếm lợi từ những việc làm không chính đáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.