kiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiệu (Danh từ)
Cây thuộc họ hành tỏi, có thân màu trắng, củ thường được dùng để muối dưa, làm gia vị hoặc chế biến thức ăn.
- 1."Củ kiệu rất được ưa chuộng trong các món dưa."
- 2."Món ăn này cần thêm muối kiệu để tăng hương vị."
Nghĩa 2: kiệu (Danh từ)
Đồ dùng để rước thần thánh, có hình dạng giống như kiệu, được trang trí sơn son thếp vàng.
- 1."Trong lễ hội, người ta rước kiệu để thể hiện lòng thành kính."
Nghĩa 3: kiệu (Động từ)
(Khẩu ngữ) Có nghĩa tương tự như công kênh, chỉ hành động nâng đỡ ai đó lên.
- 1."Anh ấy kiệu con trên vai khi đi lên núi."
- 2."Mọi người thường kiệu cô dâu trong đám cưới."
Nghĩa 4: kiệu (Danh từ)
(Phương ngữ) Chum to, có miệng rộng thường dùng để đựng đồ.
Nghĩa 5: kiệu (Danh từ)
Một lối chơi bài sử dụng quân bài tổ tôm, có thể chơi từ hai người trở lên và tính điểm để xác định thắng thua.
- 1."Chúng tôi thường chơi kiệu vào những buổi tối rảnh rỗi."
- 2."Lối chơi kiệu rất thú vị và hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "kiệu"
Lưu ý về động từ
"kiệu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kiệu" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kiệu"
kiệu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ hành tỏi, có thân màu trắng, củ thường được dùng để muối dưa, làm gia vị hoặc chế biến thức ăn. Ví dụ: "Củ kiệu rất được ưa chuộng trong các món dưa."
Từ liên quan
kiệt sức
Hết sức lực, không còn năng lượng để làm việc.
kiệt tác
Tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo có giá trị nghệ thuật hoặc văn hóa đặc biệt.
kiệt xuất
Một từ để chỉ những giá trị hoặc tài năng vượt trội hơn hẳn so với mức độ bình thường.
km
Đơn vị đo chiều dài, tương đương với 1.000 mét.
kt
Viết tắt của từ 'kiểm tra', thường chỉ hành động xem xét hoặc đánh giá một cái gì đó.
ktt
Viết tắt của 'Ký túc xá', chỉ khu vực ở nội trú dành cho sinh viên hoặc người lao động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.