kiến trúc sư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiến trúc sư (Danh từ)

Người chuyên thiết kế và vẽ các công trình xây dựng, đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng của công trình.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà rất hiện đại cho gia đình tôi."
  • 2."Trong buổi giới thiệu, kiến trúc sư trình bày ý tưởng về một trung tâm thương mại mới."
  • 3."Tôi rất thích cách mà kiến trúc sư sắp xếp không gian trong căn hộ của mình."

Lưu ý khi sử dụng "kiến trúc sư"

Lưu ý về danh từ

"kiến trúc sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc sư"

kiến trúc sư là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên thiết kế và vẽ các công trình xây dựng, đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng của công trình. Ví dụ: "Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà rất hiện đại cho gia đình tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này