kiến giảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiến giảng (Động từ)
(giáo sinh, giáo viên) tham gia lớp học để nghe giảng từ giáo viên khác nhằm học hỏi và rút ra kinh nghiệm.
- 1."Sinh viên cần tham gia kiến giảng để cải thiện kỹ năng giảng dạy."
- 2."Trong năm học, giáo viên thường xuyên kiến giảng lớp của đồng nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "kiến giảng"
Lưu ý về động từ
"kiến giảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kiến giảng"
kiến giảng là động từ trong tiếng Việt. (giáo sinh, giáo viên) tham gia lớp học để nghe giảng từ giáo viên khác nhằm học hỏi và rút ra kinh nghiệm. Ví dụ: "Sinh viên cần tham gia kiến giảng để cải thiện kỹ năng giảng dạy."
Từ liên quan
kiến gió
Kiến rất nhỏ, có màu đỏ nhạt, thường xuất hiện trong môi trường ẩm ướt.
kiến giả nhất phận
Một người có tính cách thận trọng, không dám mạo hiểm, thường ngại ngùng trong việc quyết định.
kiến giải
Nhận thức và cách hiểu về một sự vật hoặc vấn đề nào đó.
kiến lập
(Trang trọng) Lập ra, xây dựng cái gì đó (thường là những thứ quan trọng, có quy mô lớn).
kiến lửa
Kiến nhỏ có màu vàng đỏ, thường gây đau khi bị đốt.
kiến nghị
Đưa ra ý kiến hoặc đề xuất về một vấn đề nào đó đến cơ quan có thẩm quyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.