kiều dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kiều dân (Danh từ)

Người dân của một quốc gia sống và cư trú tại một quốc gia khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiều dân Pháp ở Hà Nội"
  • 2."Có nhiều kiều dân Việt Nam sinh sống tại Mỹ."
  • 3."Các kiều dân đã đóng góp tích cực vào nền kinh tế địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "kiều dân"

Lưu ý về danh từ

"kiều dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kiều dân"

kiều dân là danh từ trong tiếng Việt. Người dân của một quốc gia sống và cư trú tại một quốc gia khác. Ví dụ: "Kiều dân Pháp ở Hà Nội"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này