bông lông
Định nghĩa
Nghĩa 1: bông lông (Tính từ)
Ít dùng, có nghĩa tương tự như lông bông.
- 1."Lông bông"
- 2."Đi chơi bông lông"
- 3."Cô ấy nói chuyện rất bông lông."
- 4."Anh ấy có vẻ bông lông khi không nghiêm túc."
Lưu ý khi sử dụng "bông lông"
Lưu ý về tính từ
"bông lông" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bông lông"
bông lông là tính từ trong tiếng Việt. Ít dùng, có nghĩa tương tự như lông bông. Ví dụ: "Lông bông"
Từ liên quan
bông
Chất sợi lấy từ quả của bông hoặc từ một số loại cây khác.
bông bụt
Cây râm bụt, thường được trồng làm hàng rào hoặc trang trí.
bông gòn
Bông thu được từ quả của cây gòn hoặc cây gạo, thường được sử dụng để làm đệm hoặc gối.
bông lơn
Nói đùa một cách không đứng đắn hoặc thiếu nghiêm túc.
bông phèng
(Khẩu ngữ) chỉ việc bông đùa một cách dễ dàng, tùy tiện, chủ yếu nhằm mục đích giải trí.
bông tai
Từ chỉ một loại trang sức được đeo trên vành tai, thường bằng vàng hoặc bạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.