boong-ke
Định nghĩa
Nghĩa 1: boong-ke (Danh từ)
Công trình xây dựng dùng để bảo vệ con người hoặc tài sản khỏi đạn, bom và những nguy hiểm khác.
- 1."Trong thời chiến, nhiều người đã phải trú ẩn trong boong-ke để bảo đảm an toàn."
- 2."Boong-ke được xây dựng kiên cố để chống lại các cuộc tấn công."
Lưu ý khi sử dụng "boong-ke"
Lưu ý về danh từ
"boong-ke" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "boong-ke"
boong-ke là danh từ trong tiếng Việt. Công trình xây dựng dùng để bảo vệ con người hoặc tài sản khỏi đạn, bom và những nguy hiểm khác. Ví dụ: "Trong thời chiến, nhiều người đã phải trú ẩn trong boong-ke để bảo đảm an toàn."
Từ liên quan
bong gân
Tình trạng rạn hoặc bong dây chằng do bị kéo căng quá mức khi gặp chấn thương tại khớp xương.
boong
Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ, nơi mà hành khách có thể đi lại.
boong boong
Từ chỉ trạng thái như boong, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp, thường được dùng để mô tả âm thanh hoặc hoạt động lặp đi lặp lại.
bowling
Trò chơi mà người chơi ném một quả bóng nặng trên một đường đi cụ thể để đổ các chai xếp ở cuối đường.
box
(Khẩu ngữ) môn thể thao quyền Anh.
boóng
(Khẩu ngữ) chỉ hành động dựa dẫm, nhờ vả vào người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.