bồi thẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bồi thẩm (Danh từ)

Người tham gia vào quá trình xét xử, thường là một thành viên trong bồi thẩm đoàn, có nhiệm vụ xét xử và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng trong vụ án.

Ví dụ (3)
  • 1."Bồi thẩm đoàn đã dành nhiều giờ để thảo luận về vụ án trước khi đưa ra phán quyết."
  • 2."Để trở thành bồi thẩm, bạn cần phải đủ tuổi và có quốc tịch Việt Nam."
  • 3."Bồi thẩm viên đã trình bày ý kiến của mình đầy thuyết phục trước tòa án."

Lưu ý khi sử dụng "bồi thẩm"

Lưu ý về danh từ

"bồi thẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bồi thẩm"

bồi thẩm là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia vào quá trình xét xử, thường là một thành viên trong bồi thẩm đoàn, có nhiệm vụ xét xử và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng trong vụ án. Ví dụ: "Bồi thẩm đoàn đã dành nhiều giờ để thảo luận về vụ án trước khi đưa ra phán quyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này