bóng lộn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bóng lộn (Tính từ)
Từ dùng để miêu tả sự bóng bẩy đến mức có thể soi gương được.
- 1."Chiếc xe con bóng lộn."
- 2."Đầu tóc bóng lộn."
- 3."Mặt kính của chiếc đồng hồ bóng lộn như mới."
- 4."Bộ vest của anh ấy luôn bóng lộn và thời trang."
Lưu ý khi sử dụng "bóng lộn"
Lưu ý về tính từ
"bóng lộn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bóng lộn"
bóng lộn là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để miêu tả sự bóng bẩy đến mức có thể soi gương được. Ví dụ: "Chiếc xe con bóng lộn."
Từ liên quan
bóng gió
Từ chỉ sự vớ vẩn, không có căn cứ rõ ràng.
bóng loáng
Bóng đến mức có thể phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác sáng và mới.
bóng láng
Lớp bề mặt hoàn toàn trơn nhẵn và có độ bóng cao.
bóng ma
Hình ảnh đáng sợ xuất hiện bất chợt, gây ám ảnh trong tâm trí con người.
bóng mát
Chỗ râm mát, nơi không bị nắng chiếu, thường là dưới tán cây.
bóng ném
Môn thể thao được chơi giữa hai đội, trong đó các người chơi ném bóng vào khung thành của đối phương để ghi điểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.