bông gòn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bông gòn (Danh từ)

Bông thu được từ quả của cây gòn hoặc cây gạo, thường được sử dụng để làm đệm hoặc gối.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc gối này được nhồi bằng bông gòn rất êm ái."
  • 2."Bông gòn thường được dùng để làm đệm cho giường ngủ."
  • 3."Cô ấy mua một túi bông gòn về để làm đồ thủ công."

Lưu ý khi sử dụng "bông gòn"

Lưu ý về danh từ

"bông gòn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bông gòn"

bông gòn là danh từ trong tiếng Việt. Bông thu được từ quả của cây gòn hoặc cây gạo, thường được sử dụng để làm đệm hoặc gối. Ví dụ: "Chiếc gối này được nhồi bằng bông gòn rất êm ái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này