bon chen
Định nghĩa
Nghĩa 1: bon chen (Động từ)
Hành động tranh giành, cố gắng để đạt được danh vọng hoặc lợi ích.
- 1."Cuộc sống bon chen khiến người ta luôn mệt mỏi."
- 2."Bon chen danh lợi trong xã hội hiện đại ngày càng phổ biến."
- 3."Nhiều người bon chen trong công việc để có một vị trí cao hơn."
Lưu ý khi sử dụng "bon chen"
Lưu ý về động từ
"bon chen" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bon chen"
bon chen là động từ trong tiếng Việt. Hành động tranh giành, cố gắng để đạt được danh vọng hoặc lợi ích. Ví dụ: "Cuộc sống bon chen khiến người ta luôn mệt mỏi."
Từ liên quan
bom đạn
Bomh và đạn, là các loại vũ khí được sử dụng để gây sát thương trong chiến tranh.
bon
(xe cộ hoặc ngựa) di chuyển một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng.
bon bon
Diễn tả sự nhanh chóng hoặc hoạt động một cách mạnh mẽ.
bong
Có nghĩa là lớp mỏng bên ngoài không còn dính chặt và rời ra thành từng mảng.
bong bóng
Màng nước hình cầu nhỏ được hình thành bởi không khí bên trong, thường thấy trong các trò chơi và các hoạt động giải trí.
bong gân
Tình trạng rạn hoặc bong dây chằng do bị kéo căng quá mức khi gặp chấn thương tại khớp xương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.