Từ vựng vần B (trang 11/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bo mạchBảng mạch điện tử có chức năng kết nối và điều khiển các linh kiện trong một thiết bị điện tử.
- bo mạch chủBảng mạch chính của một máy tính, nơi kết nối các linh kiện và thiết bị phần cứng khác nhau.
- bọ mắmCây dại thuộc họ gai, có lá hình mũi giáo.
- bỏ mạng(Thường dùng) mất mạng, chết (thường mang ý khinh thường).
- bọ mátLoài côn trùng thuộc họ bọ, thường có đôi cánh và sống trong môi trường ẩm ướt.
- bọ mạtCon bọ có chân đốt, thường sống ở rơm rạ hoặc ký sinh trên gà, vịt, và khi đốt gây cảm giác rất ngứa.
- bộ mặtToàn bộ những gì biểu lộ ra bên ngoài, từ đó phản ánh phần nào thực chất bên trong.
- bờ mẫuBờ đất lớn dùng để ngăn cách giữa phần ruộng với mương, máng, và các khu vực khác.
- bộ máyHệ thống các bộ phận và cơ cấu hoạt động liên kết với nhau để thực hiện một chức năng nhất định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức, chính phủ hoặc công việc.
- bố mẹTừ dùng để chỉ cha mẹ, những người nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.
- bỏ mẹDiễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc sốc trước một tình huống nào đó.
- bỏ mìnhHy sinh bản thân, mất mạng vì một lý tưởng cao quý.
- bọ mòCon ve nhỏ sống ký sinh trên cơ thể một số loài chim và động vật nhỏ.
- bỏ mối(Khẩu ngữ) giao hàng cho các điểm bán lẻ nhằm mục đích kiếm lời.
- bộ mônPhần hợp thành của một ngành, lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
- bỏ mứa(Khẩu ngữ) làm việc gì đó mà không hoàn thành, bỏ dở giữa chừng.
- bộ nãoKhối óc hoàn chỉnh nằm trong hộp sọ, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức và điều khiển cơ thể.
- bọ nẹtẤu trùng của một loài bướm, có màu xanh, có nhiều lông cứng và gai chích gây đau, thường ăn lá cây.
- bồ ngắmVật hình trụ tròn, được đặt trên đỉnh cột tiêu dùng trong công tác trắc địa.
- bỡ ngỡChỉ trạng thái cảm thấy không quen thuộc, có chút lúng túng khi gặp điều mới hoặc khi ở môi trường mới.
- bỏ ngoài taiKhông chú ý, bỏ qua một điều gì đó, không lắng nghe hoặc không quan tâm đến lời nói hay ý kiến của người khác.
- bổ ngữThành phần cú pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
- bỏ ngũTừ ít dùng có nghĩa tương tự như 'đào ngũ', chỉ hành động rời bỏ quân ngũ.
- bọ ngựaLoài côn trùng có màu xanh, biết bay, bụng to và có hai càng giống như lưỡi hái, thường sống trên cây và ăn sâu bọ.
- bổ nhậmCụm từ cổ, chỉ hành động bổ nhiệm hoặc đảm nhận một vị trí, chức vụ.
- bổ nháo(Khẩu ngữ) hành động chạy vội vàng theo nhiều hướng khác nhau, thường vì hoảng sợ hoặc khẩn trương.
- bổ nhàoLao mình chạy vội vàng đến một nơi nào đó.
- bổ nháo bổ nhàoHành động vội vã, không cẩn thận, thường dẫn đến hành động lộn xộn hoặc rối rắm.
- bồ nhí(Khẩu ngữ) người tình còn trẻ tuổi của một người đã trưởng thành, thường mang ý nghĩa châm biếm.
- bổ nhiệm(Trang trọng) Hành động mà người hoặc đơn vị có thẩm quyền chỉ định một người đảm nhận một chức vụ trong bộ máy lãnh đạo hoặc quản lý.
- bỏ nhỏHành động đưa nhẹ quả bóng qua sát lưới một cách bất ngờ, lợi dụng lúc đối phương không chú ý (trong các môn thể thao như bóng chuyền, bóng bàn, v.v.).
- bộ nhớPhần thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, giúp cung cấp dữ liệu khi cần sử dụng hoặc xử lý.
- bộ nhớ chỉ đọcLoại bộ nhớ máy tính mà dữ liệu được ghi và không thể thay đổi hay xóa sau khi đã được lập trình.
- bộ nhớ ngoàiBộ nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu và chương trình mà máy tính không cần đến ngay lập tức.
- bộ nhớ sơ cấpBộ phận lưu trữ dữ liệu trong máy tính có tốc độ truy cập cao, thường được sử dụng để lưu trữ tạm thời thông tin cho các tác vụ đang diễn ra.
- bộ nhớ trongBộ nhớ chính của máy tính, dùng để lưu trữ dữ liệu và các lệnh xử lý. Nó cũng được sử dụng để lưu tạm thời dữ liệu trước khi chuyển đến các thiết bị đầu ra phù hợp.
- bộ nhớ truy cập ngẫu nhiênMột loại bộ nhớ máy tính cho phép dữ liệu được truy cập ngẫu nhiên và nhanh chóng, thường được dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính hoạt động.
- bồ nôngChim lớn với mỏ dài và to, cổ có bìu chứa thức ăn, thường sống thành đàn dọc bờ sông, bờ biển, và chủ yếu ăn cá.
- bộ ócÓc của con người, được xem như biểu tượng của khả năng trí tuệ và sự thông minh.
- bộ phậnPhần cấu thành một chỉnh thể.
- bỏ phiếuHành động sử dụng phiếu để thể hiện sự lựa chọn hay ý kiến của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết.
- bơ phờCó vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi, trông như mất hết sinh khí và sức lực.
- bố phòngHành động bố trí lực lượng để đảm bảo phòng thủ.
- bỏ quaHành động không chú ý, coi như không quan trọng hoặc không cần thiết.
- bỏ quáBỏ qua một điều gì đó, không chú ý đến nó.
- bờ quaiBờ phụ dùng để ngăn nước, thường nằm ở phía cao và nối liền quanh một bờ lớn.
- bồ quânCây nhỡ có thân có gai to, lá hình trái xoan với răng khía, quả chín có màu đỏ tím và có vị hơi chua.
- bọ queLoại bọ có hình dạng giống như một đoạn cành cây khô, thường sống ở rừng và ăn lá cây.
- bọ quítMột loại côn trùng nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, thường thấy trong tự nhiên.
- bọ quýtLoại bọ cánh cứng có màu xanh lục như cánh cam, cánh dài và thuôn, thường ăn lá cây.
- bờ rào(Khẩu ngữ) hàng rào bao quanh sân hoặc vườn.
- bọ rầyRệp cây, là một nhóm côn trùng thuộc họ rệp, có nhiều loài khác nhau và thường gây hại cho cây trồng.
- bỏ rẻ(Khẩu ngữ) có nghĩa là tính toán tối thiểu hoặc ít nhất.
- bó rọ(Khẩu ngữ) bị ép chặt đến mức không thể tự do di chuyển, giống như bị nhốt trong rọ.
- bỏ rơiHành động bỏ mặc hoặc không quan tâm đến ai đó, coi như không còn quan hệ.
- bọ rùaLoài bọ có cánh cứng, với hình dạng và kích thước giống như mai rùa.
- bồ ruột(Khẩu ngữ) người bạn hoặc người tình thân thiết nhất, có mối liên hệ sâu sắc.
- bò sátLớp động vật có xương sống, thở bằng phổi, di chuyển chủ yếu bằng cách bò sát trên mặt đất, bao gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v.
- bộ sậu(Khẩu ngữ) tất cả những người và bộ phận tạo thành một tổ chức, cơ quan nào đó.
- bổ sungThêm vào để hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn.
- bồ sứt cạp(Khẩu ngữ) chỉ người có thân hình quá lớn, sồ sề, thường được dùng để nói về phụ nữ.
- bồ tátMột vị thần trong Phật giáo, người đã đạt được giác ngộ nhưng vẫn ở lại trần gian để giúp đỡ người khác.
- bồ tạtTên thường dùng để chỉ một số loại muối kali, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón hóa học.
- bó tayChịu bất lực, không thể làm gì được.
- bó tay chịu chếtBiểu thị trạng thái không còn khả năng giải quyết vấn đề hoặc không biết phải làm gì tiếp theo, thường dùng khi gặp tình huống khó khăn.
- bỏ thămTừ phương ngữ dùng để chỉ hành động bỏ phiếu.
- bỏ thầuHành động không tham gia hoặc từ chối tham gia vào một cuộc đấu thầu.
- bỏ thâyVứt bỏ hoặc không giữ lại một cách cẩu thả, không chăm sóc.
- bố thíHành động cho đi một cách tự nguyện nhằm giúp đỡ người khác.
- bơ thờThẩn thờ và ngơ ngẩn trong tâm trạng không ổn định.
- bờ thửaBờ bao quanh một thửa ruộng nhằm giữ hoặc tháo nước.
- bộ tịchBộ điệu hoặc phong thái, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- bộ tộcHình thái cộng đồng của một tộc người được hình thành trong giai đoạn cuối của chế độ bộ lạc nguyên thủy, phát triển trong thời kỳ chiếm hữu nô lệ và phong kiến sơ kỳ, với vùng cư trú, trạng thái kinh tế, văn hóa và tên gọi riêng.
- bố tờiVải dày được dệt từ sợi đay thô, thường được sử dụng để làm bao tải.
- bộ tổng tư lệnhCơ quan chỉ huy cao nhất của các lực lượng vũ trang, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động quân sự.
- bò tótLà loài bò rừng lớn, khỏe mạnh, có lông màu nâu đen, thường sống thành bầy đàn.
- bó trátHành động dùng sơn và các chất liệu khác để tạo ra một bề mặt phẳng, mịn màng phục vụ cho việc vẽ sơn mài.
- bỏ trầuHành động nhà trai đưa trầu cau đến nhà gái để dạm hỏi.
- bố tríSắp xếp theo một trật tự nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể.
- bọ trĩCon bọ nhỏ màu nâu hoặc đen, có đầu vuông, cánh phủ lông tua dài; thường gây hại cho lá non và hoa.
- bổ trợTừ dùng để chỉ hành động giúp thêm, bổ sung cho đầy đủ hoặc tốt hơn.
- bó trònHạn chế hoặc thu hẹp trong một phạm vi nhất định.
- bổ trụHành động xây thêm các trụ nhô ra khỏi mặt tường nhằm tăng cường độ chắc chắn cho tường.
- bộ trưởngNgười đứng đầu và lãnh đạo một bộ trong chính phủ.
- bỏ tùGiam giữ một người vào nhà tù.
- bộ tư lệnhCơ quan chỉ huy quân sự có tầm ảnh hưởng cấp liên binh đoàn và các cấp tương đương.
- bổ túc(Khẩu ngữ) Học bổ sung kiến thức văn hóa, thường trong môi trường không chính quy.
- bổ túc văn hoáKhái niệm chỉ các hoạt động nâng cao kiến thức và hiểu biết về văn hóa cho cộng đồng hoặc cá nhân.
- bỏ túiTừ dùng để chỉ những vật có kích thước nhỏ, tiện lợi để cho vào túi mang theo.
- bộ tướng(Khẩu ngữ) ngoại hình hoặc tướng mạo của một người.
- bò uBò có u ở lưng, gần chỗ vai, thường thấy ở một số giống bò.
- bộ vạt(Phương ngữ) Chõng (tre), một cấu trúc làm từ tre dùng để ngồi hoặc nằm.
- bỏ vật bỏ vạHành động từ bỏ, không còn giữ hoặc không muốn nhận trách nhiệm về một vật gì đó.
- bộ vịVị trí của một bộ phận, thường được sử dụng để chỉ vị trí của các cơ quan trong cơ thể.
- bộ vi xử líMạch tích hợp chứa bộ xử lý trung tâm (CPU) của máy tính, thường được tích hợp trên một chip nhỏ.
- bở vía(Khẩu ngữ) không còn hồn vía; mất hết tinh thần do quá sợ hãi.
- bơ vơLẻ loi, đơn độc, không có nơi nương tựa.
- bờ vùngBờ bao quanh một cánh đồng lớn, thường là đồng trũng, để giữ nước hoặc thoát nước khi cần thiết.
- bọ vừng(Phương ngữ) Chỉ loài bọ dừa, thường được biết đến với hình dáng và màu sắc đặc trưng.
- bỏ xácDiễn tả hành động ra đi hay từ bỏ cơ thể, thường dùng trong bối cảnh nói về sự không quan tâm đến những gì đã qua.
- bọ xítLoại bọ cánh nửa có thân hình năm góc, vòi để châm hút nhựa cây và thường tiết ra chất có mùi hôi.
- bỏ xóVô dụng, không còn giá trị, đáng vứt đi.
- bờ xôi ruộng mậtNơi đồng ruộng màu mỡ, có nhiều đất tốt cho việc trồng trọt, biểu tượng cho sự no đủ, sung túc.
- bỏ xừChỉ sự thái quá, cảm giác không hài lòng hoặc không chấp nhận điều gì đó.
- bộ xử líThiết bị tự động để xử lý dữ liệu, là thành phần quan trọng của máy tính điện tử thực hiện các nhiệm vụ tính toán và điều khiển.
- bộ xử lí trung tâmThiết bị chính trong máy tính thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.
- bộ xử lýPhần cứng hoặc phần mềm dùng để xử lý thông tin trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.
- bộ xử lý trung tâmBộ phận chính của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và điều khiển các hoạt động của hệ thống.
- boa(Khẩu ngữ) Hành động cho tiền, thường là để tỏ lòng biết ơn hoặc tri ân.
- bobbinDây dẫn được bọc bằng chất cách điện và cuộn thành hình ống, thường được sử dụng trong các thiết bị điện.
- bócLấy ra một lớp vỏ bên ngoài để tiếp cận phần bên trong.
- bốcBình có vòi ở đáy, thường dùng để thụt rửa đường ruột.
- bọcHành động bao quanh một vật gì đó.
- bóc áo tháo càyHành động cởi bỏ áo hoặc tháo các vật dụng trên người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ chỉ ra việc giải phóng hoặc từ bỏ một điều gì đó.
- bộc bạchNói ra một cách rõ ràng và chân thành về những cảm xúc hay suy nghĩ của bản thân.
- bốc bảiHành động lấy thức ăn một cách tự nhiên mà không cần đến dụng cụ ăn.
- bốc dỡHành động bốc và dỡ hàng hóa để chuyển ra khỏi một địa điểm nào đó.
- bốc đồng(Khẩu ngữ) hành động đột ngột hăng hái quá mức trong một khoảnh khắc, thường giống như trạng thái lên đồng.
- bốc giờiHành động nhấc bổng vật gì đó lên trời mà không có lý do hoặc mục đích rõ ràng, thường mang nghĩa châm biếm hoặc mỉa mai.
- bọc hậuHành động vòng ra phía sau đối phương để chặn đánh hoặc vây đánh họ.
- bốc hoả(Khẩu ngữ) thường xuyên nổi giận một cách đột ngột.
- bốc hơiChỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi hoặc chuyển sang trạng thái khí.
- bộc lộNói ra những điều sâu kín hoặc riêng tư.
- bóc lột(Khẩu ngữ) Khiến người khác phải chịu thiệt thòi, ăn lợi nhuận quá mức hoặc lợi dụng họ một cách thái quá.
- bọc lótHành động các cầu thủ phối hợp với nhau để che chắn và bảo vệ khung thành.
- bốc lửa(Khẩu ngữ) có khả năng thu hút, khuấy động tinh thần và cảm xúc của người khác một cách mãnh liệt (giống như có ngọn lửa bùng lên từ bên trong; thường nói về ngoại hình hoặc phong cách biểu diễn, thể hiện)
- bốc mảHành động di chuyển hài cốt từ nơi này sang nơi khác để an táng lại, thường là để cải táng.
- bóc mẽHành động bộc lộ hoàn toàn những điều xấu xa vốn được che giấu bởi vẻ bề ngoài tốt đẹp.
- bốc mộHành động di dời hài cốt từ nơi này sang nơi khác, thường là để cải táng.
- bóc ngắn cắn dàiTừ này chỉ hành động tiêu tốn tài sản hoặc nguồn lực một cách không hợp lý, thường là tiết kiệm cho những thứ nhỏ mà lại bỏ qua những thứ quan trọng hơn.
- bộc pháPhá hủy vật gì đó bằng cách sử dụng chất nổ.
- bộc phátHành động diễn ra một cách đột ngột và mạnh mẽ.
- bốc phét(Thường dùng trong văn nói) Nói dối, phóng đại sự thật một cách không có căn cứ.
- bốc rời(Từ cũ) tiêu tiền một cách hoang phí, không suy nghĩ.
- bóc tem(Khẩu ngữ) chỉ hành động lần đầu tiên sử dụng hàng hóa.
- bốc thămHành động lựa chọn ngẫu nhiên một cái gì đó, tương tự như bắt thăm.
- bóc trầnXóa bỏ lớp che phủ, lột bỏ lớp ngoài để lộ ra phần bên trong.
- bốc trờiHành động lấy, nhấc, hoặc di chuyển một vật gì đó lên cao, thường là nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc thể hiện sức mạnh.
- bộc trựcTính từ dùng để chỉ người có cách nói thẳng thắn, không che đậy suy nghĩ.
- bộc tuệch(Khẩu ngữ) thật thà một cách vụng về, không giữ gìn tế nhị và có phần dễ gây hiểu lầm.
- bộc tuệch bộc toạc(Khẩu ngữ) mang nghĩa như bộc tuệch, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- bốc vácHành động bốc xếp và mang vác hàng hóa để vận chuyển.
- bốc xếpHành động bốc dỡ và sắp xếp hàng hóa.
- bóiHành động xem hoặc dự đoán tương lai, thường dựa trên một phương pháp nào đó.
- bôi(Khẩu ngữ) Chỉ việc bày ra những thứ không cần thiết hoặc phức tạp hóa vấn đề.
- bốiCông trình được xây dựng để bảo vệ đất đai, thường là đê nhỏ đắp vòng ngoài đê chính.
- bồiBồi là hành động bổ sung, tăng cường hay phát triển một cái gì đó.
- bổi(Phương ngữ) Là những vụn rơm hay thóc lép được sử dụng trong một số công việc nhất định.
- bơi(Khẩu ngữ) làm việc rất vất vả, lúng túng vì có quá nhiều việc phải làm hoặc vượt quá khả năng của bản thân.
- bới(Phương ngữ) hành động réo tên cha mẹ hay tổ tiên của người khác để chửi bới.
- bởiTừ dùng để chỉ ra người hoặc vật gây ra trạng thái đã được đề cập.
- bộiTừ ít dùng để chỉ hành động trái ngược với cái đã theo hoặc đã hứa; phản bội.
- bôi bácChỉ trạng thái hoặc hành động rất tiêu cực, không tốt, khiến người khác cảm thấy không thích hoặc không tôn trọng.
- bội bạcTừ chỉ những người không nhớ ơn nghĩa, làm những việc sai trái hoặc không xứng đáng với công ơn và tình nghĩa.
- bồi bànNgười làm thuê chuyên phục vụ khách tại bàn ăn.
- bới bèo ra bọHành động tìm kiếm hoặc khám phá những điều không cần thiết hoặc tốn thời gian, thường liên quan đến việc giải quyết các vấn đề nhỏ nhặt mà không mang lại giá trị lớn.
- bồi bếpNgười đàn ông làm công việc phục vụ, như bồi bàn hoặc bếp, thường trong nhà hàng hoặc khách sạn.
- bồi bổLàm cho tăng thêm hoặc làm cho mạnh mẽ hơn.
- bời bờiNhiều và ngổn ngang, lộn xộn.
- bơi bướmHình thức bơi mà khi gạt nước, hai tay được vung đều về phía trước, tạo dáng giống như bướm bay.
- bồi bútNgười thực hiện việc viết lách theo sự phục vụ, thường là cho những nhóm lợi ích.
- bói cáHành động xem hoặc dự đoán tương lai của cá qua cách thức tắm mát hoặc lặn xuống nước.
- bối cảnhTình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện diễn ra, thường có ảnh hưởng đến việc hiểu biết hoặc đánh giá của người khác.
- bội chiChi tiêu vượt quá mức thu nhập hoặc vượt quá dự toán đã lập.
- bơi chóHành động bơi theo cách đập chân, đập tay lia lịa, tạo dáng giống như chó bơi.
- bởi chưngTừ dùng để nối kết ý, có nghĩa tương tự như 'bởi vì'.
- bội chungBội chung là đại lượng chung nhất của nhiều đại lượng khác, thường dùng trong toán học.
- bồi đắpHành động thêm vật chất để làm cho một đối tượng dày hơn hoặc vững chắc hơn.
- bói đâu raThực hiện việc suy đoán hoặc dự đoán mà không có cơ sở rõ ràng, thường là về những điều không chắc chắn trong tương lai.
- bôi đenLàm cho ký tự hoặc đoạn văn bản trên máy tính có màu đen để đánh dấu sự chọn lựa, nhằm thực hiện các thao tác như cắt, dán, v.v.
- bồi dưỡngHành động nâng cao trình độ, năng lực hoặc phẩm chất của một người.
- bơi ếchBơi theo cách mà tay và chân co duỗi đồng thời một cách đều đặn, trông giống như cách bơi của ếch.
- bôi gio trát trấuHành động cố gắng làm một việc nhưng thiếu hiệu quả, không đạt được kết quả mong muốn.
- bồi hoànTrả lại cho một đối tượng những thiệt hại mà mình đã gây ra.
- bồi hồiCảm giác hồi hộp, lo lắng, hoặc náo nức khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra.
- bổi hổiMiêu tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc hưng phấn, vui mừng, thường là khi gặp điều gì mới mẻ, thú vị.
- bổi hổi bồi hồibiểu hiện cảm xúc lo âu, hồi hộp, thường liên quan đến một sự kiện sắp xảy ra.
- bói không raKhông thể tìm ra, không có kết quả hoặc không thể đoán định điều gì.
- bồi lắngHành động bồi dần do sự lắng đọng của bùn, cát hoặc rác thải.
- bồi lấp(phù sa, bùn, cát, v.v.) lắng đọng và dần dần làm đầy hoặc bị che lấp.