bôn ba
Định nghĩa
Nghĩa 1: bôn ba (Động từ)
Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, trải qua nhiều gian nan và vất vả để giải quyết công việc.
- 1."Bôn ba nơi xứ người."
- 2."Cuộc sống bôn ba khiến tôi mệt mỏi."
- 3."Anh ấy đã bôn ba khắp nơi để tìm kiếm cơ hội việc làm."
Lưu ý khi sử dụng "bôn ba"
Lưu ý về động từ
"bôn ba" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bôn ba"
bôn ba là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, trải qua nhiều gian nan và vất vả để giải quyết công việc. Ví dụ: "Bôn ba nơi xứ người."
Từ liên quan
bôi trơn
Cho chất lỏng hoặc nhờn vào giữa hai bề mặt tiếp xúc trong máy móc, nhằm giúp máy vận hành trơn tru hơn và giảm thiểu hiện tượng ăn mòn cùng mất năng lượng.
bôi đen
Làm cho ký tự hoặc đoạn văn bản trên máy tính có màu đen để đánh dấu sự chọn lựa, nhằm thực hiện các thao tác như cắt, dán, v.v.
bôm bốp
Từ mô phỏng âm thanh to và đều, phát ra liên tiếp do hơi bị nén và bật ra.
bôn sê vích
Người đảng viên của Đảng Cộng sản Nga hoặc người theo chủ nghĩa bôn sê vích.
bông
Chất sợi lấy từ quả của bông hoặc từ một số loại cây khác.
bông bụt
Cây râm bụt, thường được trồng làm hàng rào hoặc trang trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.