bồi tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bồi tích (Danh từ)

Bồi tích là một thuật ngữ chỉ sự gia tăng lượng bùn hoặc trầm tích tại một khu vực nào đó, thường xảy ra ở các con sông, hồ, hay các khu vực ven biển.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, bồi tích tại con sông này lại tăng lên đáng kể, làm giảm độ sâu của dòng nước."
  • 2."Chúng ta cần nghiên cứu thêm về bồi tích trong hồ để bảo vệ hệ sinh thái nơi đây."
  • 3."Bồi tích có thể ảnh hưởng đến hoạt động khai thác thủy sản ở những khu vực ven biển."

Lưu ý khi sử dụng "bồi tích"

Lưu ý về danh từ

"bồi tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bồi tích"

bồi tích là danh từ trong tiếng Việt. Bồi tích là một thuật ngữ chỉ sự gia tăng lượng bùn hoặc trầm tích tại một khu vực nào đó, thường xảy ra ở các con sông, hồ, hay các khu vực ven biển. Ví dụ: "Mỗi năm, bồi tích tại con sông này lại tăng lên đáng kể, làm giảm độ sâu của dòng nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này