boóng
Định nghĩa
Nghĩa 1: boóng (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ hành động dựa dẫm, nhờ vả vào người khác.
- 1."Ăn boóng."
- 2."Cô ấy thường xuyên boóng vào bạn bè để có được sự giúp đỡ."
- 3."Đừng boóng vào người khác mà hãy tự lập!"
Lưu ý khi sử dụng "boóng"
Lưu ý về tính từ
"boóng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "boóng"
boóng là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ hành động dựa dẫm, nhờ vả vào người khác. Ví dụ: "Ăn boóng."
Từ liên quan
boong-ke
Công trình xây dựng dùng để bảo vệ con người hoặc tài sản khỏi đạn, bom và những nguy hiểm khác.
bowling
Trò chơi mà người chơi ném một quả bóng nặng trên một đường đi cụ thể để đổ các chai xếp ở cuối đường.
box
(Khẩu ngữ) môn thể thao quyền Anh.
br
Cách viết tắt của từ 'bar', chỉ địa điểm phục vụ đồ uống, thường là nơi gặp gỡ và thư giãn.
brom
Chất lỏng màu đỏ thẫm, có mùi hắc và dễ bay hơi, thường được sử dụng trong dạng hợp chất để sản xuất dược phẩm và trong ngành điện ảnh.
bromure bạc
Bromure bạc là một hợp chất hóa học, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp và nghiên cứu y tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.