bốn phương
Định nghĩa
Nghĩa 1: bốn phương (Danh từ)
Tất cả các phương trời, hoặc tất cả các nơi ở khắp mọi miền.
- 1."Đi khắp bốn phương."
- 2.""Bốn phương mây trắng một màu, Trông vời cố quốc biết đâu là nhà?""
- 3."Người ta từ bốn phương tụ về đây."
Lưu ý khi sử dụng "bốn phương"
Lưu ý về danh từ
"bốn phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bốn phương"
bốn phương là danh từ trong tiếng Việt. Tất cả các phương trời, hoặc tất cả các nơi ở khắp mọi miền. Ví dụ: "Đi khắp bốn phương."
Từ liên quan
bốn
Số (ghi bằng 4) đứng sau số ba trong dãy số tự nhiên.
bốn biển
(Văn chương) mọi nơi trên thế giới, toàn cầu.
bốn bể
Chỉ ý nghĩa về sự rộng lớn của thế giới, thường được dùng để miêu tả một vùng đất hay một bộ phận của đất nước.
bốn phương tám hướng
Khái niệm chỉ sự đa dạng, phong phú đến từ nhiều phía, nhiều nguồn khác nhau.
bống
Từ dùng để chỉ cá bống.
bốp
Nói thẳng, không kiêng dè, thường trong tình huống tức giận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.