bơi sải
Định nghĩa
Nghĩa 1: bơi sải (Động từ)
Bơi theo kiểu dùng hai tay luân phiên gạt nước và vung lên không trung, tạo nên hình ảnh tựa như đang đo sải.
- 1."Khi bơi sải, bạn cần giữ thân nghiêng để tăng tốc độ."
- 2."Mọi người thường thấy vận động viên bơi sải trong các cuộc thi bơi lội."
Lưu ý khi sử dụng "bơi sải"
Lưu ý về động từ
"bơi sải" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bơi sải"
bơi sải là động từ trong tiếng Việt. Bơi theo kiểu dùng hai tay luân phiên gạt nước và vung lên không trung, tạo nên hình ảnh tựa như đang đo sải. Ví dụ: "Khi bơi sải, bạn cần giữ thân nghiêng để tăng tốc độ."
Từ liên quan
bơi chó
Hành động bơi theo cách đập chân, đập tay lia lịa, tạo dáng giống như chó bơi.
bơi lội
Hành động bơi, chỉ chung việc di chuyển dưới nước.
bơi nhái
(Phương ngữ) là cách bơi giống như bơi ếch, thường được sử dụng trong bối cảnh vui vẻ hoặc không chính thức.
bơi trải
Hành động đua thuyền truyền thống, thường diễn ra trong các lễ hội và là một trò chơi dân gian cổ truyền.
bơi ếch
Bơi theo cách mà tay và chân co duỗi đồng thời một cách đều đặn, trông giống như cách bơi của ếch.
bơm
Dụng cụ dùng để chuyển chất lỏng hoặc khí từ một nơi này sang nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.